Trong hệ thống tiếng Nhật có 3 loại chữ viết: Hiragana, Katakana và Kanji. Ngoài ra, từ vựng cũng được chia thành nhiều loại, bao gồm từ thuần Nhật, từ gốc Hán và từ mượn nước ngoài. Các từ viết bằng chữ Katakana là từ ngoại lai, v.v. tức là những từ có nguồn gốc từ các ngôn ngữ nước ngoài, như tiếng Anh, v.v. được đưa vào tiếng Nhật. Trong môi trường làm việc chăm sóc và các kỳ thi chứng chỉ quốc gia, nhiều từ vựng Katakana được sử dụng, nhưng nhiều người học tiếng Nhật cảm thấy những từ này “khó hiểu về nghĩa” và “khó phát âm”.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu một số phương pháp học “hiệu quả” để ghi nhớ từ vựng Katakana, đặc biệt dành cho những người học tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực chăm sóc.
Nội dung
① Lý do từ vựng Katakana khó học
② Phương pháp học từ vựng Katakana hiệu quả
③ Hãy thực hành ngay !
④ Tổng kết: Mỗi ngày, từng chút một, kiên trì tiếp tục !
⑤ Bài tập thử thách
Contents:
① Lý do từ vựng Katakana khó học
Katakana là loại chữ biểu thị âm thanh, không mang nghĩa như chữ Hán (Kanji). Khác với Kanji, vốn có thể đoán nghĩa của từ, nhiều người học tiếng Nhật cảm thấy từ vựng Katakana khó nhớ và khó học. Vậy tại sao những người học tiếng Nhật lại thấy từ vựng Katakana khó học đến vậy ?
1. Phát âm khó
Các từ viết bằng chữ Katakana thường dựa trên các ngôn ngữ nước ngoài như tiếng Anh, tiếng Đức và tiếng Bồ Đào Nha (từ ngoại lai), v.v., nhưng khi được viết bằng chữ Katakana trong tiếng Nhật, cách phát âm thường khác so với từ gốc.
| Từ vựng Katakana | Ngôn ngữ gốc | Chữ cái La-tinh |
|---|---|---|
| ウイルス (vi- rút) | Tiếng Anh | Virus |
| タオル (khăn lau) | Tiếng Anh | Towel |
| コップ (ly/cốc uống) | Tiếng Hà Lan | Kop |
| パン (bánh mì) | Tiếng Bồ Đào Nha | Pão |
Ngoài ra, nhiều từ vựng Katakana sử dụng các chữ cái nhỏ như “ッ”, “ャ”, “ュ”, “ョ”, cũng như dấu kéo dài âm “ー”, nên cần một thời gian để làm quen với cách phát âm.
Ví dụ: スリッパ (dép đi trong nhà / ボディシャンプー (sữa tắm) / クリームシチュー (món hầm kem) / コミュニケーション (giao tiếp) / リーダー (trưởng nhóm).
2. Ít cơ hội học tập
Trong các sách giáo khoa tiếng Nhật dành cho người mới bắt đầu, số lượng từ vựng Katakana xuất hiện không nhiều.
- Sách “Minna no Nihongo” I & II: Chỉ có 185 từ vựng Katakana trong tổng số khoảng 1.980 từ.
- Sách “Genki” I & II: Chỉ có 191 từ vựng Katakana trong tổng số khoảng 1.774 từ.
Nguồn: Ogiso (2022) “Phân tích sách giáo khoa sơ cấp và trung cấp dưới góc nhìn học từ vựng Katakana”.
3. Nhiều ký tự có hình dạng giống nhau
Chữ Katakana có nhiều ký tự có hình dạng giống nhau và dễ gây nhầm lẫn, ví dụ: ウ / ワ, ク / タ, シ / ツ, ソ / ン, チ / テ.
Do đó, khiến một số người học tiếng Nhật cảm thấy các từ vựng Katakana khó hiểu và khó sử dụng.
② Phương pháp học từ vựng Katakana hiệu quả
Việc học từ vựng Katakana không chỉ cần thiết cho cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản, mà còn rất quan trọng trong học tập và công việc chăm sóc. Vậy, có những phương pháp nào giúp học và ghi nhớ từ vựng Katakana một cách hiệu quả ?
1. Bắt đầu học từ những từ vựng Katakana thường dùng
Những từ thường xuyên nhìn thấy và nghe thấy trong sinh hoạt cũng như trong công việc hằng ngày sẽ dễ ghi nhớ và khó quên hơn. Hãy bắt đầu học từ những từ vựng Katakana có trong môi trường xung quanh.
| Khu vực tromg cơ sở | Từ dùng trong công việc chăm sóc |
|---|---|
| エントランス (lối vào) スロープ (dốc lên xuống cho xe lăn) ホール (hội trường) ユニット (khu/đơn vị chăm sóc) ロビー (sảnh chờ) |
バイタルチェック (kiểm tra sinh hiệu) カンファレンス (họp chuyên môn) ケアプラン (kế hoạch chăm sóc) ナースコール (chuông y tá) リハビリテーション (phục hồi chức năng) |
2. Phân nhóm từ vựng theo tình huống
Việc chia các từ vựng Katakana theo từng tình huống sử dụng sẽ giúp hệ thống hóa các từ thường dùng, từ đó dễ ghi nhớ hơn.
| Tình huống | Ví dụ từ vựng Katakana |
|---|---|
| Công việc chăm sóc |
アセスメント (đánh giá), ケアスタッフ (nhân viên chăm sóc), シフト (ca làm việc), ミーティング (cuộc họp), リーダー (trưởng nhóm) |
| Cơ sở chăm sóc |
カート (xe đẩy), キャビネット (tủ), スリッパ (dép đi trong nhà), ソファー(ghế sofa), タイムカード (thẻ chấm công) |
| Tắm rửa | コンディショナー (dầu xả), シャワー (vòi sen), シャンプー (dầu gội), チェアー (ghế), バスタオル (khăn tắm) |
| Bài tiết | ウォシュレット (vòi rửa vệ sinh), パッド (miếng lót), ハンドソープ (xà phòng rửa tay), ポータブルトイレ (bô vệ sinh di động), オムツ(tã lót) |
| Ăn uống | ダイニング (phòng ăn), テーブル (bàn), ナプキン (khăn ăn), フォーク (nĩa),メニュー (thực đơn) |
3. Học cùng lúc các từ vựng Katakana có hình dạng giống nhau
Việc so sánh và học các từ vựng Katakana có hình dạng tương tự, dễ gây nhầm lẫn, sẽ giúp dễ dàng nhận ra sự khác biệt, từ đó ghi nhớ tốt hơn.
| ウ và ワ | Ví dụ |
|---|---|
| ウ | ウェットティッシュ (khăn ướt) ・ウォーカーケイン (gậy tập đi) ・ウォーキング(đi bộ) |
| ワ | ワイシャツ (áo sơ mi công sở) ・ワークショップ (hội thảo) ・ケアワーカー (nhân viên chăm sóc) ・シャワー (vòi sen) |
| ク và タ | Ví dụ |
|---|---|
| ク | クリーニング (giặt ủi) ・クローゼット (tủ quần áo) ・タクシー (taxi) ・コンタクトレンズ (kính áp tròng) |
| タ | タイマー (đồng hồ hẹn giờ) ・ボタン ( nút áo) ・セーター (áo len) ・タクシー (taxi) ・コンタクトレンズ (kính áp tròng) |
| シ và ツ | Ví dụ |
|---|---|
| シ | シルバーカー (xe đẩy cho người cao tuổi) ・シューズ (giày) ・ショートステイ(lưu trú ngắn hạn) ・シーツ (ga trải giường) ・シャツ (áo sơ mi nói chung) |
| ツ | タイツ (quần tất) ・フルーツ (trái cây) ・リハビリパンツ (tã quần phục hồi chức năng) ・シーツ (ga trải giường) ・シャツ (áo sơ mi nói chung) |
| ソ và ン | Ví dụ |
|---|---|
| ソ | ソファー (sofa) ・ソックス (tất) ・ソース (nước sốt) ・パソコン (máy tính) ・コンソメスープ (súp trong) |
| ン | ダイニング (phòng ăn) ・リネン (vải lanh) ・スプーン (thìa/muỗng) ・パソコン (máy tính) ・コンソメスープ (súp trong) |
| チ và テ | Ví dụ |
|---|---|
| チ | チケット (vé) ・チームワーク (tinh thần làm việc nhóm) ・スイッチ (công tắc) ・ボディチェック (kiểm tra cơ thể) |
| テ | テーブル (bàn) ・テレビ (tivi) ・テキスト (tài liệu/giáo trình) ・カステラ (bánh castella – bánh bông lan xốp mềm của Nhật Bản) ・ステレオ (âm thanh stereo) |
4. Luyện nghe
Luyện nghe các từ được viết bằng chữ Katakana trên tivi, video trực tuyến, trong các cuộc hội thoại của người Nhật, v.v.. Đừng chỉ nghe suông, mà hãy ghi chú lại và tra nghĩa sau đó.
5. Tìm phương pháp học phù hợp với bản thân
Mỗi người có cách ghi nhớ khác nhau. Hãy thử làm thẻ học hoặc lập danh sách từ vựng Katakana để tìm ra phương pháp học hiệu quả nhất cho mình.
•Học bằng hình ảnh hoặc tranh minh họa
ホッチキス![]() Máy dập ghim giấy |
フォーク![]() Nĩa |
ストローマグ![]() Bình uống nước có ống hút |
カーディガン![]() Áo khoác len mỏng |
ポータブルトイレ![]() Bô vệ sinh di động |
スリッパ![]() Dép đi trong nhà |
エレベーター![]() Thang máy |
エスカレーター![]() Thang cuốn |
スロープ![]() Dốc lên xuống cho xe lăn |
•Học cùng với các từ tiếng Nhật có cùng nghĩa
| エプロン = 前掛け (tạp dề) |
ミルク = 牛乳 (sữa) |
トイレ = お手洗い (nhà vệ sinh) |
| スプーン = (お)匙(さじ) (thìa/muỗng) |
タオル = てぬぐい (khăn) |
エントランス = 入口 (lối vào) |
6. Học trong câu văn
Việc đọc câu và hiểu được ngữ cảnh sẽ giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn.

(1) 今日の誕生日パーティーは、2階のフロアで行います。
Bữa tiệc sinh nhật hôm nay sẽ được tổ chức ở tầng 2.
(2) エレベーターで1階のロビーまで来てください。
Hãy đi đến sảnh tầng 1 bằng thang máy.
(3) スタッフとのコミュニケーションが大切です。
Việc giao tiếp với nhân viên là rất quan trọng.
(4) エントランスの前にロータリーがあります。
Phía trước lối vào có vòng xoay xe (bùng binh).
(5) ボールペンでノートに答えを書きます。
Viết câu trả lời vào vở bằng bút bi.
7. Cẩn thận với những từ vựng Katakana chỉ được hiểu ở Nhật
Ở Nhật Bản, có những từ vựng Katakana mang nghĩa riêng của tiếng Nhật, khác với nghĩa gốc trong tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.

Ví dụ 1) この喫茶店は、午前10時までモーニングがあります。
Quán cà phê này có set bữa sáng phục vụ đến 10 giờ sáng.
「モーニング」➡ Set bữa sáng, gồm bánh mì và trứng, v.v..
Ví dụ 2) 父はサラリーマンです。
Cha tôi là nhân viên công ty.
「サラリーマン」➡ Người đàn ông làm việc tại công ty.
Ví dụ 3) ランチのコーヒーはサービスです。
Cà phê được phục vụ miễn phí kèm bữa trưa.
「サービス」➡ Miễn phí/tặng kèm.
Ví dụ 4) 利用者からクレームがあった。
Có khiếu nại từ người sử dụng dịch vụ.
「クレーム」➡ Phản ánh hoặc phàn nàn về điều gì đó gây khó chịu.

Ví dụ 5) 明日は会議があるので、ワイシャツを着ます。
Vì ngày mai có cuộc họp, nên tôi sẽ mặc áo sơ mi công sở.
「ワイシャツ」➡ Áo sơ mi mặc bên trong bộ vest.
③ Hãy thực hành ngay !
Học các từ viết bằng chữ Katakana trong sinh hoạt và công việc hàng ngày. Vì sẽ sống ở Nhật Bản và làm việc cùng người Nhật, nên khi gặp từ vựng Katakana nào không hiểu, điều quan trọng là hãy hỏi nhân viên xung quanh để được giải thích.
Ví dụ 1) コンセント
1. (Nhìn/Nghe) コンセント
2. (Viết) Ghi chép vào vở, v.v.
3. (Tra cứu) Tra cứu trong từ điển hoặc hỏi người Nhật:
「コンセントとは、どういう意味ですか」 (Từ “コンセント” có nghĩa là gì ?)
➡ Ý nghĩa: Ổ cắm điện là nơi để cắm các thiết bị điện tử.
4. (Nói/Sử dụng) Thử đặt câu
➡「アイロンを使うので、コンセントにさしてください」
Vì tôi sẽ dùng bàn ủi, hãy cắm vào ổ điện giúp tôi.
Ví dụ 2) ショートステイ
1. (Nhìn/Nghe) ショートステイ
2. (Viết) Ghi chép vào vở, v.v.
3. (Tra cứu) Tra cứu trong từ điển hoặc hỏi người Nhật:
「ショートステイって、どういう意味ですか 」(Từ “ショートステイ” có nghĩa là gì ?)
➡ Ý nghĩa: Dịch vụ lưu trú ngắn hạn tại cơ sở chăm sóc.
4. (Nói/Sử dụng) Thử đặt câu
➡「鈴木さんは、ショートステイを利用しています」
Ông/bà Suzuki đang sử dụng dịch vụ lưu trú ngắn hạn.
「10時にショートステイの方が到着します。203号室の準備をお願いします」
Vào lúc 10 giờ, người lưu trú ngắn hạn sẽ đến. Xin chuẩn bị phòng 203.
Ví dụ 3) ベッドセンサー
1. (Nhìn/Nghe) ベッドセンサー
2. (Viết) Ghi chép vào vở, v.v.
3. (Tra cứu) Tra cứu trong từ điển hoặc hỏi người Nhật:
「ベッドセンサー」って、どういう意味ですか (Từ “ベッドセンサー” có nghĩa là gì ?)
➡ Ý nghĩa: Thiết bị báo cho nhân viên khi người sử dụng dịch vụ đứng lên, rời giường hoặc di chuyển (cảm biến để phòng ngừa té ngã).
4. (Nói/Sử dụng) Thử đặt câu
➡「ベッドセンサーが鳴ったので、居室へ行きました」
Vì cảm biến giường báo, tôi đã đến phòng người sử dụng dịch vụ.
④ Tổng kết: Mỗi ngày, từng chút một, kiên trì tiếp tục !
Nếu học 3 từ mỗi ngày × 30 ngày (khoảng 1 tháng), có thể ghi nhớ “khoảng 100 từ vựng Katakana”. Không cần học quá nhiều cùng một lúc. Hãy áp dụng phương pháp: “Nhìn/Nghe → Viết → Tra cứu → Nói/Sử dụng” cho những từ vựng Katakana xuất hiện trong sinh hoạt hàng ngày !
Duy trì mỗi ngày, từng chút một, chắc chắn sẽ tiến bộ. Hãy cố gắng nhé !
⑤ Bài tập thử thách
Hãy thử làm một số câu hỏi để kiểm tra khả năng viết đúng các từ vựng Katakana và hiểu cách sử dụng chúng.
Câu hỏi 1: Hãy viết lại các từ vựng Katakana bị đánh dấu “✕ (sai)” trong bảng dưới đây cho đúng.
| ✕(Sai) | 〇(Đúng) |
|---|---|
例)エスカーレター |
例)エスカレーター |
1)カーレンダ |
1) |
2)セーロテップ |
2) |
3)クツシャン |
3) |
4)ベットポトル |
4) |
5)ドラーイヤ |
5) |
Câu hỏi 2: Hãy chọn từ trong danh sách dưới đây và điền vào chỗ trống để tạo câu đúng. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
①誕生日に( )をもらった。
Tôi đã nhận được ( ) vào ngày sinh nhật.
②毎朝、( )でニュースを聞きます。
Mỗi sáng, tôi đều nghe tin tức trên ( ).
③( )の時間に、いっしょにゲームをした。
Vào thời gian ( ), chúng tôi đã chơi trò chơi cùng nhau.
④( )大会で、歌を歌った。
Tôi đã hát một bài hát tại cuộc thi ( ).
⑤この服は( )が大きい。
Bộ quần áo này có ( ) lớn.
サイズ ラジオ プレゼント レクリエーション カラオケ
Đáp án cho bài tập thử thách
Câu hỏi 1
| ✕(Sai) | 〇(Đúng) |
|---|---|
| 例)エスカーレター | 例)エスカレーター |
| 1)カーレンダ | 1)カレンダー |
| 2)セーロテップ | 2)セロテープ |
| 3)クツシャン | 3)クッション |
| 4)ベットポトル | 4)ペットボトル |
| 5)ドラーイヤ | 5)ドライヤー |
Câu hỏi 2
①誕生日に( プレゼント )をもらった。
②毎朝、( ラジオ )でニュースを聞きます。
③( レクリエーション )の時間に、いっしょにゲームをした。
④( カラオケ )大会で、歌を歌った。
⑥この服は( サイズ )が大きい。
Tiểu sử tác giả: Eri Aoi
Giảng viên tại Hiệp hội Giáo dục & Hỗ trợ Tiếng Nhật Y.
Từ năm 2011, tham gia công tác hỗ trợ học tập cho các ứng viên điều dưỡng và chăm sóc người nước ngoài đến Nhật Bản theo Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA).
Hiện nay, phụ trách giảng dạy và hỗ trợ giáo dục cho nhân lực chăm sóc người nước ngoài đến Nhật theo chương trình Thực tập kỹ năng và Kỹ năng đặc định.
Hoàn thành khóa đào tạo 420 giờ dành cho giáo viên tiếng Nhật, đỗ Kỳ thi năng lực giáo dục tiếng Nhật, đồng thời là Chuyên viên phúc lợi xã hội.









例)エスカーレター
1)カーレンダ
2)セーロテップ
3)クツシャン
4)ベットポトル
5)ドラーイヤ